Mô-đen động cơ Cat C4.4 ACERT
Công suất hiệu dụng 55.2 kW
Dung tích xy-lanh 4.4 l
Đường kính 105.0 mm
Hành trình píttông 127.0 mm
Chú ý Động cơ đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Tier 3.
Công suất hiệu dụng - 2,200 rpm - ISO 9249/EEC 80/1269 55.2 kW
Công suất hiệu dụng - 2,200 rpm - SAE J1349 55.2 kW
Bơm truyền động 1
Vận tốc tối đa - Tiến 9.0 km/h
Vận tốc tối đa - Lùi 10.0 km/h
Áp suất van an toàn 48500.0 kPa
Mô-tơ truyền động 2
Khối lượng vận hành - XL 7713.0 kg
Khối lượng vận hành - LGP 8163.0 kg
Chú ý Khối lượng đo với máy được lắp lưỡi ủi, mái che ROPS, còi dự phòng, có người vận hành, nước làm mát, mỡ bôi trơn và thùng đầy nhiên liệu.
Hệ thống làm mát 22.4 l
Các-te - Có lọc 11.0 l
Truyền động cuối - Mỗi bên - LGP 10.0 l
Truyền động cuối - Mỗi bên - XL 10.0 l
Thùng nhiên liệu 195.0 l
Hệ thống truyền động - Thùng dầu thủy lực 59.5 l
Lưu lượng bơm 68.0 l/min
Áp suất van an toàn 20600.0 kPa
Diện tích tiếp xúc với mặt đất - LGP 26607.0 cm²
Diện tích tiếp xúc với mặt đất - XL 17011.0 cm²
Áp lực xuống mặt đất - LGP 31.0 kPa
Áp lực xuống mặt đất - XL 45.5 kPa
Chiều dài dải xích - LGP 2095.0 mm
Chiều dài dải xích - XL 2095.0 mm
Bề rộng guốc xích - LGP 635.0 mm
Bề rộng guốc xích - XL 406.0 mm
Bề rộng giữa hai tâm dải xích - LGP 1725.0 mm
Bề rộng giữa hai tâm dải xích - XL 1495.0 mm
Số lượng galê tỳ mỗi bên 6
Số lượng guốc xích mỗi bên - Khung gầm kín và tự bôi trơn (SALT) 41
Số lượng guốc xích mỗi bên - Khung gầm SystemOne 36
Kiểu Hình bình hành
Số thân răng 3
Chiều cao 165.0 mm
Khối lượng 554.0 kg
Chiều sâu đào tối đa 337.5 mm
Khoảng sáng tới răng xới 448.0 mm
Tầm vươn tối đa từ mặt đất 555.0 mm
Bề rộng tổng thể 1710.0 mm
Khối lượng 610.0 kg
Truyền động tời Thủy tĩnh
Điều khiển Thủy lực
Tốc độ Thay đổi
Chiều dài cáp - tùy chọn 78.0 m
Chiều dài cáp - khuyến nghị 113.0 m
Đường kính tang 254.0 mm
Bề rộng tang 274.0 mm
Lực kéo tối đa - Tang trần 18144.0 kg
Lực kéo tối đa - Tang đầy cáp 11340.0 kg
Tốc độ kéo tối đa - Tang trần 40.0 m/min
Tốc độ kéo tối đa - Tang đầy cáp 63.0 m/min
Bề rộng tổng thể 741.0 mm
Đường kính cáp - tùy chọn 19.0 mm
Đường kính cáp - khuyến nghị 16.0 mm
Khe hở cổ tời 171.5 mm
Chiều dài tời 705.0 mm
FOPS ISO 3449:2005 Level II
ROPS ISO 3471:2008
Độ ồn - ISO 6396:2008 79.0 dB(A)
Độ ồn - SAE J1166 FEB2008 79.0 dB(A)
Lưỡi ủi: Dung tích khối lăn trước lưỡi ủi (SAE) - Intermediate 1.5 m³
Lưỡi ủi: Dung tích khối lăn trước lưỡi ủi (SAE) - LGP 1.66 m³
Lưỡi ủi: Dung tích khối lăn trước lưỡi ủi (SAE) - XL 1.52 m³
Lưỡi ủi: Góc nghiêng lưỡi cắt, có thể điều chỉnh - Intermediate 52° to 58°
Lưỡi ủi: Góc nghiêng lưỡi cắt, có thể điều chỉnh - LGP 52° to 58°
Lưỡi ủi: Góc nghiêng lưỡi cắt, có thể điều chỉnh - XL 52° to 58°
Lưỡi ủi: Độ cao lưỡi ủi - Intermediate 860.0 mm
Lưỡi ủi: Độ cao lưỡi ủi - LGP 860.0 mm
Lưỡi ủi: Độ cao lưỡi ủi - XL 910.0 mm
Lưỡi ủi: Chiều cao nâng - Intermediate 743.0 mm
Lưỡi ủi: Chiều cao nâng - LGP 730.0 mm
Lưỡi ủi: Chiều cao nâng - XL 730.0 mm
Lưỡi ủi: Bề rộng lưỡi ủi - Intermediate 2921.0 mm
Lưỡi ủi: Bề rộng lưỡi ủi - LGP 3149.0 mm
Lưỡi ủi: Bề rộng lưỡi ủi - XL 2646.0 mm
Lưỡi ủi: Bề rộng lưỡi ủi tại góc xoay tối đa - Intermediate 2669.0 mm
Lưỡi ủi: Bề rộng lưỡi ủi tại góc xoay tối đa - LGP 2874.0 mm
Lưỡi ủi: Bề rộng lưỡi ủi tại góc xoay tối đa - XL 2417.0 mm
Lưỡi ủi: Độ sâu đào - Intermediate 573.0 mm
Lưỡi ủi: Độ sâu đào - LGP 573.0 mm
Lưỡi ủi: Độ sâu đào - XL 573.0 mm
Lưỡi ủi: Góc xoay tối đa (hai bên) - Intermediate 25°
Lưỡi ủi: Góc xoay tối đa (hai bên) - LGP 25°
Lưỡi ủi: Góc xoay tối đa (hai bên) - XL 25°
Lưỡi ủi: Khoảng nghiêng tối đa - Intermediate 448.0 mm
Lưỡi ủi: Khoảng nghiêng tối đa - LGP 438.0 mm
Lưỡi ủi: Khoảng nghiêng tối đa - XL 368.0 mm
Khoảng sáng gầm - LGP 332.0 mm
Khoảng sáng gầm - XL 332.0 mm
Chiều dài máy tổng thể - Không lắp lưỡi ủi - LGP 3275.0 mm
Chiều dài máy tổng thể - Không lắp lưỡi ủi - XL 3275.0 mm
Chiều dài máy tổng thể - Lắp lưỡi ủi - LGP 4255.0 mm
Chiều dài máy tổng thể - Lắp lưỡi ủi - XL 4266.0 mm
Bề rộng giữa hai tâm dải xích - LGP 1725.0 mm
Bề rộng giữa hai tâm dải xích - XL 1495.0 mm
Chiều cao máy - LGP 2763.0 mm
Chiều cao máy - XL 2763.0 mm
Bề rộng máy - Guốc xích cơ bản - Không lắp lưỡi ủi - LGP 2360.0 mm
Bề rộng máy - Guốc xích cơ bản - Không lắp lưỡi ủi - XL 1901.0 mm
1800 599990
Yêu cầu nhanh