Động cơ đẩy

C7.1 TIER 3 / IMO II

C7.1 Marine Propulsion Engine (U.S. EPA Tier 3 / IMO II)
Yêu cầu báo giá
Chiều dài 1095.0 mm
Chiều cao 891.0 mm
Chiều rộng tối thiểu 798.0 mm
Chiều rộng tối đa 850.0 mm
Khối lượng tối thiểu 730.0
Khối lượng tối đa 760.0
Công suất tối thiểu 208.0 bkW
Công suất tối đa 317.0 bkW
Cấu hình In-line 6, 4-stroke-cycle diesel
Tiêu chuẩn khí thải U.S. EPA Tier 3 / IMO II, RCD 2016 compliant, EU Stage IIIA, CCNR Stage II through reciprocity with EU Stage IIIA
Tốc độ động cơ 2300 - 2700 rpm
Đường kính 105.0 mm
Hành trình píttông 135.0 mm
Dung tích xylanh 7.01 l
Kiểu nạp khí Turbocharged-aftercooled aspiration
Điều khiển Điện tử (A5E2 V2 ECM)
Refill Capacity Lube Oil System w/Oil filter change: 20 L (5.3 gal)
Định kỳ thay dầu 500 giờ
Hệ thống làm mát Trao đổi nhiệt hoặc làm mát ngoài mạn tàu
Vỏ bánh đà SAE No. 03 with SAE 11.5 in flywheel
Chiều quay Quay ngược chiều kim đồng hồ tính từ cuối bánh đà
1800 599990
Yêu cầu nhanh